Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2427 | ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ | khỉ lìm | tởm | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪨꪲꪣ: làm ăn bẩn tởm |
| #442 | ꪻꪚ | bàư | tờ, cái, chiếc, bức | Danh từ | ꪻꪚ ꪚ꪿ꪱꪫ: tờ báo |
| #1093 | ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ | kạp fặt | tớp | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt |
| #10979 | ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ | dãi dãi | tới tấpdi động | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪥ ꪥꪱꪥ: người chạy tới tấp |
| #6055 | ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ | nhưỡi nhưỡi | tới tấp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp |
| #6478 | ꪒ꪿ꪺꪙ | đuốn | tớivh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa |
| #7539 | ꪕꪳ꫁ꪀ | tực | tột, cực | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪀ ꪊꪮꪣ ꪝꪴ: tột đỉnh núi |
| #7832 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | tột độ | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: cao tột độ |
| #5637 | ꪎꪴꪒ | sút | tột đỉnh, tột | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪝꪴ: tột đỉnh núi |
| #7831 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | tột bậc | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪝꪲ ꪖ꫁ꪺꪙ: lợn béo tột bậc |
| #7338 | ꪶꪕ꫁ꪥ | tội | tội | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪥ ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ: tội giết người |
| #4589 | ꪹꪋ꫁ ꪹꪤꪷꪙ | chựa dờn | tộc người | Chưa xác định | — |
| #12680 | ꪭꪱꪉ | hãng | tổ, ổ | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ: tổ chim |
| #6198 | ꪒꪾ꫁ | đẳm | tổ, tổ tông | Chưa xác định | * ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ |
| #13655 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | tổ tiên | Chưa xác định | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tổ tiên người thái |
| #8632 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | tổ tiên | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tổ tiên người Thái |
| #6714 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ | téng pùn | tổ chức | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: tổ chức ăn mừng |
| #4918 | ꪏꪾ꫁ | sặm | tổ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪋꪰ꪿ꪉ: làm thế tổ người ta ghét |
| #12611 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ | hại khát | tồi tàn, tiêu điều | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ: nhà cửa tồi tàn |
| #5219 | ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ | slộk slộk | tồ tồ | Chưa xác định | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪏꪩꪀ ꪶꪏꪩꪀ: đái tồ tồ |