Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 114
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11389ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉdứt hanglớn sổChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ
#11388ꪤꪳꪒdứtvươn, rướnChưa xác định
ꪤꪳꪒ ꪁꪷ: vươn cổ; rướn cổ
#11387ꪤꪳꪒdứtgiãnkéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪹꪋꪀ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪤꪳꪒ ꪮꪮꪀ: kéo dây cao su dãn ra
#11386ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥdượt dượirười rượivhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi
#11385ꪹꪥ꫁ꪉ ꪹꪎ꫁dượng sửabói bằng áodùng áo của người ốm để bóiChưa xác định—
#11384ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷdượng mõbói toánChưa xác định—
#11383ꪹꪥ꫁ꪉdượngbóiChưa xác định
* ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma
#11382ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳdương hữ—Chưa xác định—
#11381ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒdương đàưsaoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được
#11380ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11379ꪹꪥ꪿ꪉdươngđang tâmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm
#11378ꪹꪥ꪿ꪉdươngđành lòngChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng
#11377ꪹꪥ꪿ꪉdương—Chưa xác định—
#11376ꪹꪥꪉdưỡnggiườngChưa xác định
ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi
#11375ꪹꪥꪉdưỡngsơn dươngChưa xác định—
#11374ꪹꪥ꫁ꪙdượnlàm lụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn
#11373ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀdượk dượkuyển chuyểnChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển
#11372ꪹꪤ꫁ꪥdưởingọt ngàoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào
#11371ꪥꪳꪙdữnthọChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪥꪳꪙ: đắc thọ