Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 114
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11983ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀlộn chộc—Chưa xác định—
#11984ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿lộn moquá thểăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể
#11980ꪶꪩ꫁ꪙlộntrọcChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#11950ꪶꪩ꫁ ꪣꪺlộ mũa—Chưa xác định—
#11949ꪶꪩ꫁lộ—Chưa xác định—
#11979ꪶꪩ꪿ꪙlônônChưa xác định
ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát
#12007ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿lông kêbộc trựcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực
#12015ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlông ốngthênh thángChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: đường rộng thênh thang
#12011ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗithông thốngChưa xác định
ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống
#12012ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống hổngChưa xác định
ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng
#12013ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗiruỗngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪲ꪿ꪫ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: đục ruỗng cây
#12014ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống rỗngChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì
#12017ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒlông sốtthông suốtChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪎꪒ: đường lối thống suốt
#12010ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙlông liễnthống nhấtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất
#12018ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿lông sưthẳng thắnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪏꪳ꪿: nói thẳng thắn
#12008ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlông khoáng khoángthông thoángChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: nhà rộng thông thoáng