Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 114
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#195ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣãm thamtủm hụpTính từ
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp
#12616ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙtủ dềntủ lạnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀꪣ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪫ꫁: cho kem vào tủ lạnh
#7441ꪔꪴ꫁tủtủChưa xác định
ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ
#2475ꪄꪨꪾ ꪚꪾkhlằm bằmtụt chân xuống vựcĐộng từ—
#12171ꪨꪴꪒlúttụtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới
#7750ꪖꪮꪒthóttụtChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪭꪱꪥ ꪮꪮꪀ: tụt giày ra
#5223ꪏꪩꪴꪒslụttụtChưa xác định
ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: tụt xuống đất
#11940ꪶꪨ꪿lốtụtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪮꪮꪀ: tụt quần ra
#4304ꪊꪷchòtụmChưa xác định
ꪊꪷ ꪀꪽ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ: tụm nhau sửa lửa
#3041ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙkoãm chiễntục ngữ, thành ngữ, châm ngônChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ ꪼꪕ: tục ngữ Thái
#4577ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥchư nọitục danh, tên cúng cơmChưa xác định—
#3520ꪮ꪿ꪺꪥuốitụcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: nói tục
#7182ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉtòm tôngtụ tập ngoài đồngtrâuChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng
#7177ꪔꪮꪣtòmtụ tậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân
#12777ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣhạu hỗmtụ tậpChưa xác định
ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng
#4835ꪹꪏꪱ꫁sạutụ tậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪹꪏꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người đến tụ tập ở sân
#7251ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣtọp hỗmtụ hội, quây quần, hội tụChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪏ: tụ hội bà con vui chơi ca hát
#13254ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣhội hỗmtụ họpChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà
#12776ꪹꪭꪱ꫁hạutụChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: các em tụ tập ở sân