Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 113
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11410ꪩꪱlãoảiChưa xác định
ꪹꪚꪸꪒ ꪩꪱ: lưỡi câu oải
#11409ꪩꪱlãlìa, rờiChưa xác định
ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành
#11408ꪩꪱlãlựucâyChưa xác định—
#11407ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒlả sútcuối cùng, sau hếtChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng
#11406ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁lả tảưcuối bếptrong nhàChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁: ngồi sưởi lửa ở cuối bếp
#11405ꪨ꫁ꪱ ꪐ꪿ꪮꪥlả nhóiem thương, út yêuvhChưa xác định—
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà
#11403ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒlả lútrút cục, rốt cuộcChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì
#11402ꪨ꫁ꪱ ꪩꪴꪙlả lũn—Chưa xác định—
#11401ꪨ꫁ꪱ ꪶꪨꪚlả lốp—Chưa xác định—
#11400ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒlả liếtnhấp nhôvhChưa xác định
ꪼꪨ ꪶꪩꪉ ꪡꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸꪒ: trôi theo sóng nhấp nhô
#11399ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉasau cùngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪒ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: người đến sau cùng
#11398ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉaút ítChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít
#11397ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁lả bók mạyem yêu, anh yêuvhChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪕꪱꪉ ꪻꪒ?: em yêu còn xa cách phương nao?
#11396ꪨ꫁ꪱlả—vhChưa xác định—
#11395ꪨ꫁ꪱlả—Chưa xác định—
#11394ꪨ꫁ꪱlảút, rốt lòngChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út
#11393ꪨ꫁ꪱlảcuốiChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#11391ꪥꪳꪒdựtlớn lênvhChưa xác định
ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái