Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 113
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1394ꪁ꪿ꪮꪥkoitừ từ, thong thảTính từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪼꪜ: đi từ từ; đi thong thả
#5643ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒsút huộttừ gốc đến ngọnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪮꪱ ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ: chặt cây lấy từ gốc đến ngọn
#8670ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngtừ giãChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: từ giã gia đình đã lâu
#7697ꪖꪸꪉthiềngtừ chối, khước từ Chưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪸꪉ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: không từ chối việc gì
#11609ꪼꪩlãytừ bỏChưa xác định
ꪼꪩ ꪎꪸ ꪶꪀꪉ ꪹꪮꪷꪙ: từ bỏ công ơn
#7988ꪘꪱꪒnáttừ bicâyChưa xác định—
#6918ꪵꪔ꪿tétừChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa
#891ꪁ꪿ꪱkatừDanh từ
ꪁ꪿ꪱ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay trở đi
#4172ꪹꪊꪸꪚchếptức, đauChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ: nói tức; nói đau
#8993ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙpín mỗntức tốcChưa xác định
ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ ꪼꪜ: tức tốc đi
#12562ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặttức thởChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ: đau ngực tức thở
#5069ꪎꪲ ꪎꪱsì sàtức khắcChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc
#5005ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ xứChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: người tứ xứ
#5318ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫsòng sãotứ tuầnChưa xác định
ꪹꪝ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪏꪱꪫ: trạc ngoại tứ tuần
#5006ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉsèn mưỡngtứ chiếngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪎꪙ ꪹꪣꪉ: trai tứ chiếng
#3116ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀ ꪎꪨꪰꪉék đúk slằngtủy sốngChưa xác định—
#3115ꪵꪮꪀ ꪒꪴꪀék đúktủyChưa xác định—
#5873ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥnhặc nhoitủn mủnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm