Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 112
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11428ꪨꪱꪥ ꪻꪊlài chàưđa tìnhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪻꪊ: vẻ người đa tình
#11427ꪨꪱꪥlàimãiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: nói mãi mới đi làm
#11426ꪨꪱꪥlàingoàiChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: ngoài hai mươi tuổi
#11425ꪨꪱꪥlàihơnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪹꪀꪷꪙ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: mua hơn một cân cá
#11424ꪨꪱꪥlàinhiều, lắmChưa xác định
* ꪨꪱꪥ ꪢꪮꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪠꪙ: nhiều mây thành mưa; mù quá hóa mưa
#11423ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉlạ tôngđồng nghỉ vụruộng đồng để không sau vụ mùaChưa xác định
ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: mùa đồng nghỉ vụ rảnh việc
#11422ꪩ꫁ꪱ ꪶꪩꪣlạ lỗm—Chưa xác định—
#11421ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥlạ đàivẩn vơChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪨꪱꪥ: nghĩ vẩn vơ
#11420ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥlạ đàivớ vẩnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ: làm vớ vẩn
#11419ꪩ꫁ꪱlạthả rôngChưa xác định
ꪩ꫁ꪱ ꪁꪫꪱꪥ: thả rông trâu
#11418ꪩ꫁ꪱlạkhốngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪩ꫁ꪱ: làm công khống
#11417ꪩ꫁ꪱlạhãoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ: nói hão
#11416ꪩ꫁ꪱlạdưng, khôngChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪒꪱꪥ: ăn dưng ngồi dồi; ăn không ngồi dồi
#11415ꪩ꫁ꪱlạvãChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ăn vã
#11414ꪩ꫁ꪱlạsuông, khôngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: ngồi suông
#11413ꪩꪱ ꪼꪜ꪿lã páyxa lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương
#11412ꪩꪱ ꪊꪱꪀlã chákchia lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: chia lìa mỗi người một phương
#11411ꪩꪱlãngãngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ ꪜꪱꪀ ꪩꪱ ꪮꪮꪀ: không thích nói ngãng ra