Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13268 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ | hổm hí | đậy điệm | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu |
| #13266 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bưng bít | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪵꪕ꫁: bưng bít sự thật |
| #13267 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ | hổm dằm | bí mật | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪤꪾ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bít mật quốc gia |
| #13264 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | đậy | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi |
| #13265 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | che, bưng | Chưa xác định | ꪶꪠꪉ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ! ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪒꪰꪉ ꪎꪸ!: bụi quá! che miệng che mũi lại! |
| #13282 | ꪶꪬ꫁ꪙ | hổn | hỗn loạn | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã |
| #13222 | ꪶꪬ꫁ ꪶꪬꪚ | hổ hốp | non nia | Chưa xác định | — |
| #13223 | ꪶꪬ꫁ ꪶꪖ꫁ꪉ | hổ thổng | — | Chưa xác định | — |
| #13221 | ꪶꪬ꫁ | hổ | rổ | Chưa xác định | — |
| #13263 | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ | hốm hôi | lù khù, lù lù | Chưa xác định | * ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù |
| #13262 | ꪶꪬ꪿ꪣ | hốm | đắp | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #13288 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣ | hống hỏm | thầu dầu | Chưa xác định | — |
| #13287 | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ | hống hà | tưởng nhớch | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa |
| #13286 | ꪶꪬ꪿ꪉ | hống | đu đủcây | Chưa xác định | — |
| #13238 | ꪶꪬ꪿ꪀ ꪎꪲꪚ | hốc síp | sáu mươi | Chưa xác định | — |
| #13237 | ꪶꪬ꪿ꪀ | hốc | sáu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪁꪾ꪿: ngày mồng sáu |
| #13219 | ꪶꪬ꪿ | hố | lòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪬ꪿: mắt lòa |
| #13220 | ꪶꪬ꪿ | hố | lốp | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪶꪬ꪿: lúa bị lốp |
| #13258 | ꪶꪬꪣ | hồm | giềnrau | Chưa xác định | — |
| #13259 | ꪶꪬꪣ | hồm | kín hơi | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ꪣ: bếp lò cháy kín hơi |