Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1895 | ꪹꪁ꪿ꪥ | kươi | tựa | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế |
| #9264 | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | pơng | tựa | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: tựa vào ghế |
| #4302 | ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ | chngộc sa | tự đắc, tự kiêu | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪋꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ ꪤꪴ꪿: cô nàng ra vẻ tự kiêu |
| #4248 | ꪋꪸꪒ | chiệt | tự ái | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪋꪸꪒ ꪼꪒ꫁: người hay tự ái |
| #10541 | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺ | miện chua | tự vẫn | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺ: nhảy xuống sông tự vẫn |
| #5614 | ꪎ꪿ꪺꪙ ꪒꪱ | suốn đà | tự trị | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪺꪙ ꪒꪱ: khu tự trị |
| #5615 | ꪎ꪿ꪺꪙ ꪵꪔ꪿ꪉ | suốn téng | tự quyết | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪎ꪿ꪺꪙ ꪵꪔ꪿ꪉ: dân tộc tự quyết |
| #5611 | ꪎ꪿ꪺꪙ | suốn | tự lực | Chưa xác định | — |
| #1801 | ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ | kuồn to dú | tự dưng | p. | ꪀꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: tự dưng đánh nhau |
| #7529 | ꪕꪳ ꪔꪱꪉ | tữ tàng | tự do | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn |
| #5613 | ꪎ꪿ꪺꪙ ꪹꪊꪱ꫁ | suốn chảu | tự chủ, độc lập | Chưa xác định | — |
| #6285 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | tử tế | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế |
| #7535 | ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | tưa nọi | từng ít một | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm từng ít một |
| #6050 | ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ | nhực nhực | từng nấc mộtnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một |
| #9754 | ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ | fễng sa | từng danh, lừng lẫy | Chưa xác định | ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: lừng danh thế giới; lừng lẫy hoàn cầu |
| #7533 | ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ | tưa bát | từng bước | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: bước từng bước |
| #7532 | ꪹꪕ꪿ | tưa | từng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕ ꪶꪁꪙ: đi từng người |
| #7147 | ꪕꪷ꪿ | to | từng | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪶꪁꪙ: từng ấy người |
| #2612 | ꪄꪮꪒ | khót | từ, âm tiết | Danh từ | ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ |
| #5654 | ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ | sút pít | từ đầu chí cuối | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪗ꫁ꪺꪀ ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ: học thuộc từ đầu chí cuối |