Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 111
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11450ꪩꪱꪥ ꪩ꫁ꪺꪥlãi luội—Chưa xác định—
#11449ꪩꪱꪥ ꪩ꫁ꪺꪥlãi luộinhạt màuChưa xác định—
#11448ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrằn ri, rằnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: áo rằn ri
#11447ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrốiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭꪱꪉ ꪵꪩ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: vào cửa hàng trộng rối mắt
#11446ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnmờChưa xác định
ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: mắt mờ đi
#11445ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnmàu sắc mờ ảo, loang lổChưa xác định—
#11444ꪩꪱꪥ ꪄꪾ꫁ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlãi khẳm khoánghình vằn da hổChưa xác định—
#11443ꪩꪱꪥ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪵꪔꪉlãi kén tènghình hạt dưavảiChưa xác định—
#11442ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙlãi chẽnmàu da báoChưa xác định—
#11441ꪩꪱꪥ ꪀꪱꪚ ꪝ꫁ꪱꪫlãi káp pạomàu bẹ dừaChưa xác định—
#11440ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀlãi bókhoahìnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: vải hoa
#11439ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥlãi bdổilọ lem, nhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪶꪚꪤ꫁ꪥ: mặt mũi lọ lem
#11438ꪩꪱꪥ ꪮꪾlãi ằmhoa văn hình quả trámChưa xác định—
#11437ꪩꪱꪥlãi—Chưa xác định—
#11436ꪩꪱꪥlãikẻ, kẻ sọcChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: vải kẻ
#11435ꪩꪱꪥlãinhọChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ: nhọ má
#11434ꪩꪱꪥlãilấm lem, námmặtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪥ: mặt thằng bé lấm lem
#11433ꪩꪱꪥlãivân, dợnChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vân gỗ; dợn gỗ
#11432ꪩꪱꪥlãivằnChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪱꪥ: mèo vằn
#11431ꪩꪱꪥlãidòngChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪎꪳ: dòng chữ