Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13271 | ꪶꪭꪣ | hỗm | tập họp, tập trung | Chưa xác định | ꪶꪭꪣ ꪎ꪿ꪱ ꪪꪸꪙ: tập họp xã viên |
| #13272 | ꪶꪭꪣ | hỗm | cộng, cọng | Chưa xác định | ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪭꪣ ꪻꪎ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ: một cộng với một là hai |
| #13298 | ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ | hộp hang | hình hài, hình dạng | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: hình hài không cân đối |
| #13299 | ꪶꪭꪚ ꪕꪱꪥ | hộp tãi | — | Chưa xác định | — |
| #13295 | ꪶꪭꪚ | hộp | hộp | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt |
| #13296 | ꪶꪭꪚ | hộp | hìnhkhối | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪼꪣ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: một khối gỗ |
| #13297 | ꪶꪭꪚ | hộp | mẽ | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người |
| #13293 | ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ | hỗng hễng | to xácngười | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪶꪭꪉ ꪹꪭꪸꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: người to xác không khỏe |
| #13292 | ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ | hỗng ép | che | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: che mía |
| #13289 | ꪶꪭꪉ | hỗng | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ: quýt bộp |
| #13290 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khuôn | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪨꪷ꪿ ꪼꪖ: khuôn lưỡi cày |
| #13291 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khung | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh |
| #13256 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | mủ thối | Chưa xác định | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương |
| #13257 | ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | hộk nau | thối rữa | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: cáo chết thối rữa |
| #13255 | ꪶꪭꪀ | hộk | — | Chưa xác định | — |
| #13226 | ꪶꪭ ꪶꪭ | hỗ hỗ | ầm ầm | Chưa xác định | ꪊꪸꪫ ꪶꪭ ꪶꪭ: reo ầm ầm |
| #13227 | ꪶꪭ ꪔꪸꪫ | hỗ tiều | hồ tiêu, hạt tiêu | Chưa xác định | — |
| #13224 | ꪶꪭ | hỗ | hồ | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪤ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: hồ dán phong bì |
| #13225 | ꪶꪭ | hỗ | hồ | Chưa xác định | ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪭ: nộp tiền hồ |
| #13269 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ | hổm sốp | bưng miệng | Chưa xác định | * ꪶꪬ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪜꪱꪀ: bưng mồm bưng miệng |