Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13635 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | rùacon | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa |
| #13636 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | nhâm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔ꪿ꪱ ꪑꪲ: năm nhâm dần |
| #6758 | ꪔꪱꪒ ꪫꪲ | tát vĩ | nan quạt | Chưa xác định | — |
| #6756 | ꪔꪱꪒ | tát | giát | Chưa xác định | ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường |
| #6757 | ꪔꪱꪒ | tát | tháccao | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác |
| #6749 | ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | táp ớc | lồng ngực | Chưa xác định | — |
| #6748 | ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ | táp dạng | xọp, đét | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ: gầy xọp, gầy đét |
| #6744 | ꪔꪱꪚ | táp | —một món ăn bằng thịt tái | Chưa xác định | — |
| #6745 | ꪔꪱꪚ | táp | đẽocây to | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #6746 | ꪔꪱꪚ | táp | ốp | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên |
| #6747 | ꪔꪱꪚ | táp | phất | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt |
| #6734 | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ | táo fặt | lộn lạibất ngờ | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại |
| #6732 | ꪔ꪿ꪱꪫ | táo | trở | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trở lại nhà |
| #6733 | ꪔ꪿ꪱꪫ | táo | quay | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: quay mặt về nhìn |
| #6668 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪫ꪿ꪙ | táng ven | cửa kínhcửa sổ | Chưa xác định | — |
| #6667 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ | táng ngák | ngoẹo | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪈꪱꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: ngoẹo cổ về phía sau |
| #6666 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪩꪾ꫁ | táng lặm | —vh | Chưa xác định | — |
| #6663 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪀꪷꪥ | táng kời | —cửa sổ bằng gỗ chạm trổ | Chưa xác định | — |
| #6664 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | táng hài | ngửa | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã ngửa |
| #6665 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | táng hài | chổng kềnh, bổ chửng | Chưa xác định | ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: trượt chân ngã chổng kềnh |