Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11528 | ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ | lãng lẹo | uổng công | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: đi săn không được uổng công |
| #5095 | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ | sìa lạ | uổng | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: uổng công |
| #2898 | ꪀꪲꪙ | kìn | uống | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: uống nước |
| #550 | ꪹꪚꪸꪒ | bết | uốn, nắn | Động từ | ꪹꪚꪸꪒ ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒ: uốn cần câu |
| #11373 | ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ | dượk dượk | uyển chuyển | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển |
| #12518 | ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ | vơn vơn | uyển chuyểnxa xa | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ: bước đi uyển chuyển |
| #3127 | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪹꪮꪉ | én ường | uyên ương | Chưa xác định | ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪒꪥ ꪵꪮ꪿ꪙ ꪹꪮꪉ: quấn nhau như đôi uyên ương |
| #9892 | ꪶꪡ꫁ꪀ | fộc | ung, nhọt bọc | Chưa xác định | — |
| #9894 | ꪶꪡ꫁ꪀ ꪠꪲ | fộc fì | ung độc, ung nhọt | Chưa xác định | — |
| #5012 | ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ | sẻn sẻn | ung dung tự tại | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ: sống ung dung tự tại |
| #3129 | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ | én sèn | ung dung | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà |
| #3269 | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ | òi khõi | ung dung | Chưa xác định | ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà |
| #13481 | ꪭ꪿ꪺꪙ | huôn | ung | Chưa xác định | ꪼꪎ꪿ ꪭ꪿ꪺꪙ: trứng ung |
| #10043 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | um, nồng nặc | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙ: mùi thối um |
| #5567 | ꪎꪴꪣ ꪭꪴꪣ | sùm hũm | um tùm | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ ꪏꪴꪣ ꪭꪴꪣ: rừng rậm um tùm |
| #194 | ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿ | àm bô | um ma | Danh từ | ꪉꪺ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪱꪣ ꪶꪛ꪿: bò kêu um ma |
| #10816 | ꪣ꫁ꪺ | mụa | um | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um |
| #3423 | ꪶꪮꪙ ꪶꪮ | ồn ồ | u | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱ ꪶꪮꪙ ꪶꪮ: vai u |
| #8238 | ꪘꪮꪀ | nók | ugáy | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪣꪲ ꪘꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪀꪨ꫁ꪙ: béo quá nổi u ở sau gáy |
| #3248 | ꪮꪲꪉ | ìng | tựa, dựa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà |