Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 110
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11470ꪩꪱꪀlạkgiật tạmChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪝꪽ: giật tạm mấy chục nghìn
#11469ꪩꪱꪀlạklêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: lê dép
#11468ꪩꪱꪀlạklôi, kéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪵꪄꪙ: lôi tay; kéo tay
#11467ꪩꪱꪀlạknăm phần trăm của một triệuChưa xác định—
#11466ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tángbỡ ngỡChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪑꪰꪉ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: mới đến còn bỡ ngỡ
#11465ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tánglạ lùng, khác thườngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: ăn ở lại lùng; ăn ở khác thường
#11464ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉlák tángmới lạChưa xác định
ꪼꪜ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: xuống miền xuôi thấy mới lạ
#11463ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉlák lườngvõ vàngvhChưa xác định
ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ ꪶꪝ꫁ ꪁꪮꪉ ꪬꪱ ꪙꪱꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: võ vàng bởi mong hoài chẳng gặp
#11462ꪨꪱꪀ ꪅꪱꪙlák khãn—Chưa xác định—
#11461ꪨꪱꪀláklạcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪨꪱꪀ ꪎꪸꪉ: nói lạc giọng
#11460ꪨꪱꪀlákkhácChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪱꪀ ꪎꪰꪉ: không khác gì
#11459ꪨꪱꪀláklạChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: thấy lạ
#11458ꪩ꫁ꪱꪥlạiđịch nổiChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪣꪽ: vật nhau không ai địch nổi nó
#11457ꪩ꫁ꪱꪥlạituộtChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: cởi tuột quần áo ra
#11456ꪩ꫁ꪱꪥlạiphóng, laoChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪙ: ngựa phóng như bay
#11455ꪩꪱꪥ ꪹꪎlãi sừamàu da hổChưa xác định—
#11454ꪩꪱꪥ ꪪꪱꪥlãi vàimàu song mâyChưa xác định—
#11453ꪩꪱꪥ ꪮꪷ ꪵꪮ꫁lãi ò ẻmàu quả í dĩChưa xác định—
#11452ꪩꪱꪥ ꪼꪘ꪿lãi náymàu nâu nhạtChưa xác định—
#11451ꪩꪱꪥ ꪵꪣꪫlãi mẽomàu da mèoChưa xác định—