Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 11
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3105ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥẽ nọitrẻ, béChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ
#3104ꪵꪯẽbé yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu
#3141ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀẻo slặcquay ngoắtđi đườngChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: quay ngoắt lại đằng sau
#3140ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣẻo lỗmluyến hơiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ: thổi sáo luyến hơi
#3139ꪵꪮ꫁ꪫẻongoắt, rẽChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái;
#217ꪵꪮ꫁ꪉẻngảnhDanh từ
ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ: chụp ảnh
#3120ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥẹk ỗiối, áiChưa xác định
ꪵꪯꪀ ꪶꪯꪥ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ối! đau quá!
#3119ꪵꪯꪀẹkáiChưa xác định
ꪵꪯꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ái! đau quá!
#149ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟ẹc ẹclặc lèTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꫁ꪀ ꫟: gánh nặng đi lặc lè
#289ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸặn lễkia kìađ.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa
#288ꪯ꫁ꪽặnấy, đấyđ.
ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy
#274ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀặc nặcxốn xangTính từ
ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy xốn xang trong lòng
#287ꪮ꫁ꪽẳnô, ngănđống thócDanh từ
ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô
#281ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥẳm óihoa văn trắng đen lấm tấmDanh từ
:
#279ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉẳm ínggiéo giắtĐộng từ
ꪊꪰꪀ ꪊ꪿ꪽ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉ: ve sầu kêu giéo giắt
#282ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀẳm páktrơ khấcTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc
#280ꪮꪾ꫁ ꪈꪾẳm ngằmẩm thấpTính từ
ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ: trong rừng ẩm thấp
#278ꪮꪾ꫁ẳmẩm, ớmTính từ
ꪒꪲꪙ ꪮꪾ꫁: đất ẩm, đất ớm
#284ꪮꪽằnđiềuDanh từ
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều hay phải học
#283ꪮꪽằncáiDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪮꪽ: vài ba cái