Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 11
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12625ꪬ꪿ꪱꪣhámươnghoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương
#2667ꪶꪄ꪿ꪉkhốngươngmột số quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương
#4688ꪎ꪿ꪱꪥ ꪣꪷ꪿sái moươn ngườiChưa xác định—
#4785ꪎꪱꪫsàoươmtơ tằmChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ
#8ꪀ꫁ꪱkảươmĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài
#3552ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ư ưư ửChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử
#115ꪮꪱàưTrợ từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪮꪱ: nói thật ư
#3470ꪹꪮꪷꪙờnơnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪄꪷ꪿: làm ơn cho người nghèo
#12573ꪬ꪿ꪱháơiChưa xác định
ꪬ꪿ꪱ! ꪵꪄꪀ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ!: ơi! gọi gì đấy!
#3468ꪹꪯꪷꪥỡiơiChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪯꪷꪥ!: mẹ ơi!
#116ꪮ꪿ꪱáơic.
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮ꪿ꪱ: em ơi
#8151ꪹꪙꪸꪀnệkơ, ôChưa xác định
ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à?
#3459ꪹꪯꪷ꪿ơơ, ôChưa xác định
ꪹꪯꪷ꪿! ꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ?: ơ! sao anh nói thế?
#11298ꪹꪥꪷ꪿dơơChưa xác định
ꪥꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ơ! sao mày làm thế!
#3158ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtĩnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: ĩnh bụng
#4552ꪋ꪿ꪺꪉchuôngđựngChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: bát đựng thức ăn
#9852ꪠꪮꪀfókđực, dáiđộng vật móng guốc, chóChưa xác định
ꪢꪴ ꪠꪮꪀ: lợn đực; lợn dái
#7772ꪹꪖꪷ꪿ꪀthớcđựctrâu, bò, dê,...Chưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu đực
#5785ꪑꪱnhãđừng, chớChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: đừng làm thế; chớ làm thế
#413ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪺꪚbáu chuốpđừng hòngp.
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪕ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪺꪚ: không giúp thì đừng hòng!