Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3450 | ꪶꪮꪒ | ốt | nút | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: nút chai cho chặt |
| #3451 | ꪶꪮꪒ | ốt | bịt | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪬꪴ: bịt tai |
| #3452 | ꪶꪮꪒ | ốt | chậm | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪮꪒ: đi chậm |
| #3453 | ꪶꪮꪒ | ốt | nén, kiềm chế | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪼꪐ: nén giận |
| #3427 | ꪶꪮꪉ | ồng | kì mục, kì hào | Chưa xác định | — |
| #13254 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ | hội hỗm | tụ họp | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà |
| #13253 | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚ | hội họp | hội họp | Chưa xác định | — |
| #13249 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | — | Chưa xác định | — |
| #13250 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội ý | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau |
| #13251 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13252 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13285 | ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ | hộn hạo | nhộn nhạo | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo |
| #13283 | ꪶꪭ꫁ꪙ | hộn | — | Chưa xác định | — |
| #13284 | ꪶꪭ꫁ꪙ | hộn | hỗn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế! |
| #13243 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁ | hộc hựa | hoang vu | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #13239 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | nhau, rau | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau |
| #13240 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | — | Chưa xác định | — |
| #13241 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | hốc hác | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác |
| #13236 | ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ | hộ hỗm | chung đụng, chung chạ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ: ăn ở chung đụng với nhau |