Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 109
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3450ꪶꪮꪒốtnútChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: nút chai cho chặt
#3451ꪶꪮꪒốtbịtChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪬꪴ: bịt tai
#3452ꪶꪮꪒốtchậmChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪮꪒ: đi chậm
#3453ꪶꪮꪒốtnén, kiềm chếChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪼꪐ: nén giận
#3427ꪶꪮꪉồngkì mục, kì hàoChưa xác định—
#13254ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣhội hỗmtụ họpChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: tụ họp đầy nhà
#13253ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚhội họphội họpChưa xác định—
#13249ꪶꪭ꫁ꪥhội—Chưa xác định—
#13250ꪶꪭ꫁ꪥhộihội ýChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau
#13251ꪶꪭ꫁ꪥhộihội, hội nghịChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội
#13252ꪶꪭ꫁ꪥhộihội, hội nghịChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo
#13283ꪶꪭ꫁ꪙhộn—Chưa xác định—
#13284ꪶꪭ꫁ꪙhộnhỗnChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế!
#13243ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁hộc hựahoang vuChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪭ꫁: núi rừng hoang vu
#13242ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥhộc hạinhếc nhácChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác
#13239ꪶꪭ꫁ꪀhộcnhau, rauChưa xác định
ꪶꪭ꫁ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: sót nhau
#13240ꪶꪭ꫁ꪀhộc—Chưa xác định—
#13241ꪶꪭ꫁ꪀhộchốc hácChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác
#13236ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣhộ hỗmchung đụng, chung chạChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪶꪭ꫁ ꪶꪭꪣ ꪀꪽ: ăn ở chung đụng với nhau