Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3405 | ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ | ốc ốc | oai oái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪀ: sợ đỉa kêu oai oái |
| #3464 | ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙ | ốc òn | mỏ ác | Chưa xác định | — |
| #3394 | ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ | ố ớp | ướpcá | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ: cá ướp |
| #3391 | ꪶꪮ꪿ | ố | vùi | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪏꪱꪥ: vùi cát |
| #3392 | ꪶꪮ꪿ | ố | ủ, hầm, ố | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: ủ phân trâu@nõn ố kuồng fã: nằm ủ trong chăn |
| #3393 | ꪶꪮ꪿ | ố | nhồi gia vị | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪜꪱ: nhồi gia vị vào cá |
| #3414 | ꪶꪮꪨꪒ | ôlốt | ngồn ngộn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ: trắng ngồn ngộn |
| #3421 | ꪶꪮꪣ ꪊꪱ | ồm chà | dạm hỏihôn nhân | Chưa xác định | ꪶꪮꪣ ꪊꪱ ꪣꪸ ꪻꪬ꫁ ꪨꪱꪙ: dạm hỏi vợ cho cháu |
| #3418 | ꪶꪮꪣ | ồm | ngậm | Chưa xác định | ꪶꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪫ: ngậm kẹo |
| #3419 | ꪶꪮꪣ | ồm | rông | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪶꪮꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ: ở bãi cát nước đang rông |
| #3420 | ꪶꪮꪣ | ồm | — | Chưa xác định | — |
| #3422 | ꪶꪮꪣ | ồm | úmmê tín | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪶꪯ꫁ꪣ: thấy cúng úm |
| #3446 | ꪶꪮꪚ | ốp | ốp | Chưa xác định | ꪶꪮꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ốp hai tấm ván vào nhau |
| #3423 | ꪶꪮꪙ ꪶꪮ | ồn ồ | u | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱ ꪶꪮꪙ ꪶꪮ: vai u |
| #3424 | ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ | ồn tồn | vếu, vù | Chưa xác định | ꪻꪁ꪿ ꪶꪮꪙ ꪶꪔꪙ: sưng vếu; sưng vù |
| #3454 | ꪶꪮꪒ ꪻꪊ | ốt chàư | nén lòng, dằn lòng | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪻꪊ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪸꪒ: nén lòng chịu thiệt |
| #3455 | ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ | ốt ết | đặc sệt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ: cháo đặc sệt |
| #3456 | ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ | ốt ngoát | chậm chạp, rề rà | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: ăn nói chậm chạp; ăn nói rề rà |
| #3448 | ꪶꪮꪒ | ốt | —món lá khoai môn khô | Chưa xác định | — |
| #3449 | ꪶꪮꪒ | ốt | nút | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai |