Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 108
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6803ꪼꪕtãyngườiDanh từ
ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#6772ꪹꪕꪱ ꪼꪁtãu kãyrong rêuChưa xác định—
#6771ꪹꪕꪱ ꪚꪲꪙtãu bìn—Chưa xác định—
#6768ꪹꪕꪱtãurongChưa xác định
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: vớt rong ở ao
#6769ꪹꪕꪱtãuchuồng, tàuChưa xác định
ꪹꪕꪱ ꪣ꫁ꪱ: chuồng ngựa; tàu ngựa
#6770ꪹꪕꪱtãutàuChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu
#6736ꪕꪱꪫtãovoChưa xác định
ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo
#6737ꪕꪱꪫtãođãiChưa xác định
ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng
#6684ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙtãng đìnđường đấtChưa xác định—
#6691ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫtãng ók ào—Chưa xác định—
#6696ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫtãng tẽođường qua lạiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản
#6697ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙtãng tìnđường bộChưa xác định—
#6699ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉtãng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪕꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi bên cạnh
#6698ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6701ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6700ꪕꪱꪉ ꪵꪎtãng sèđường quốc lộChưa xác định—
#6694ꪕꪱꪉ ꪝꪴtãng pũđường dốc, đường núiChưa xác định—
#6692ꪕꪱꪉ ꪼꪜtãng pàyđường đi, lối điChưa xác định—
#6690ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥtãng nọiđường mònChưa xác định—