Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #858 | ꪀ꫁ꪱ ꪶꪚꪉ | kả bồng | vun đắp | Động từ | ꪀꪱ꫁ ꪶꪚꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cháu |
| #5398 | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ | sồm séng | vun đắpvh | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪺꪙ: vun đắp quê hương |
| #5176 | ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ | sít sít | vun vúttrên nước | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút |
| #7472 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ | tủm kốc | vun gốc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối |
| #7475 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ | tủm tỗm | vun bón | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau |
| #7470 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | vun | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây |
| #10845 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ | muôn hùa | vui đùa | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: vui đùa với trẻ em |
| #10847 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ | muôn mụa | vui thú | Chưa xác định | — |
| #1990 | ꪵꪁ꫁ꪣ ꪔꪮꪣ | kẹm tòm | vui thú | Động từ | ꪵꪁ꫁ꪙ ꪔꪮꪣ ꪬꪮꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ: vui thú đoàn viên |
| #5735 | ꪹꪎꪉ | sường | vui sướng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪹꪎꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy vui sướng trong lòng |
| #10848 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ | muôn mụa | vui sướng | Chưa xác định | — |
| #10846 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ | muôn mỡng | vui mừng, vui vẻ | Chưa xác định | ꪣꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ: vui mừng chào đón |
| #10786 | ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ | mỡng chàư | vui lòngvh | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ: vui lòng mẹ cha |
| #10843 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ | muôn chàư | vui lòng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: cha mẹ vui lòng |
| #10841 | ꪣ꪿ꪺꪙ | muôn | vui | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪻꪊ ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trong lòn thấy vui |
| #9305 | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ | pùa koàn | vua quan | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪜꪮꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: vua quan bóc lột nhân dân |
| #9301 | ꪜꪺ | pùa | vua | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua |
| #12738 | ꪭ꪿ꪱꪫ | hao | vu vơ | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪫ꪿ꪱ: nói vu vơ |
| #471 | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ | bắc lạ | vu oan, vu khống | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒꪱꪥ: vua oan giá họa |
| #465 | ꪚꪰꪀ | bắc | vu | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ: vu oan |