Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 107
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11530ꪩꪱꪉ ꪈꪾ꪿lãng ngắmý nghĩaChưa xác định—
#11529ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫlãng lẹohết hi vọngChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ, ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: chờ xe không thấy, hết hi vọng
#11528ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫlãng lẹouổng côngChưa xác định
ꪁ꪿ꪫꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪩꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: đi săn không được uổng công
#11527ꪩꪱꪉlãngđiềuChưa xác định
ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪼꪒ꫁ ꪨꪱꪥ ꪩꪱꪉ: qua sự việc lần này tôi học được nhiều điều
#11526ꪩꪱꪉ ꪒꪲlãng đìkết quảtốtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪩꪁ꪿ꪉ ꪒꪲ: công việc kết quả
#11525ꪩꪱꪉ ꪠꪽlãng fằngiấc mơChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪠꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪵꪕ꫁: giấc mơ không có thật
#11524ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫlãng áoý muốn, ước muốnChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪄꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: ý muốn của mọi người
#11523ꪩꪱꪉlãngtruyền thống Chưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: truyền thống chống ngoại xâm
#11522ꪩꪱꪉlãngxưa, xa xưaChưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪎꪸꪙ ꪜꪱꪉ ꪩꪱꪉ: thời xửa thời xưa
#11521ꪩꪱꪉlãngniềmChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪣꪺꪙ: niềm vui
#11520ꪩꪱꪉlãngnỗiChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪶꪁꪙ: nỗi người
#11519ꪩꪱꪉlãngnhuộmbằng sản vậtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪉ ꪹꪚꪱ: vải nhuộm nâu
#11518ꪩꪱꪉlãngcaucâyChưa xác định—
#11517ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉláng língrời rạcđồ vậtChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc
#11516ꪨ꪿ꪱꪉlángtháo rờiChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪥꪉ ꪮꪮꪀ: tháo rời chân giường ra
#11515ꪨ꪿ꪱꪉlángrãoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪒꪴꪀ ꪊꪲ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ: đã như sắp bị rão xưỡng
#11514ꪨ꪿ꪱꪉlánglongChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ: chân bàn lông ra
#11513ꪨꪱꪉlàngngôiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói
#11512ꪨꪱꪉlàngcáiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪼꪏ: cáo đơm
#11511ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀlạn lạktrơ trẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: mặt trơ trẽn