Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 107
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12249ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ ꪹꪕꪷꪒlường ỡ tợtvàng mơChưa xác định—
#1178ꪁꪾ ꪻꪚkẵm bàưvàng láTính từ
:
#2837ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉkhèo ưởngvàng khèTính từ
ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè)
#12250ꪹꪨꪉ ꪹꪯꪷ꫁ ꪹꪭꪷ꫁lường ợ hợvàng khèChưa xác định—
#3812ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmvàng bạcChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪀꪒ: vàng bạc để đầy két
#1175ꪁꪾkẵmvàngDanh từ
ꪕꪳ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: đeo nhẫn vàng
#12240ꪹꪨꪉlườngvàngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: người da vàng
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#10284ꪹꪢꪱ꫁mảuvàbằng tayChưa xác định
ꪹꪢꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁: và cốm
#1041ꪵꪀ꪿ꪉkéngvàPhó từ / Khác
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: làm việc và học tập
#12164ꪩꪴꪚlụpvuốt, mơn, mơn trớnChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc
#12528ꪪꪺꪉvuồngvuôngvảiDanh từ
ꪪꪺꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một vuông vải trắng
#9464ꪠꪱfàvung, nắpChưa xác định
ꪠꪱ ꪢꪷ꫁: vung nồi
#1825ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉkuốt koéngvung vẩyĐộng từ
ꪀꪺꪒ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ: vung vẩy tay
#12535ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒvựt vựtvung vảyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy
#12318ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễvung vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà
#7605ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkvungChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ ꪎꪸ: tiền nong tiêu vung
#3063ꪵꪀꪫ꪿ꪉkoéngvungChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung tay
#8559ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺpạn pũavun đắp Chưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con
#7474ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉtủm téngvun đắp Chưa xác định
ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái