Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3402 | ꪶꪯ꪿ ꪶꪯ꪿ | ô ô | êu êutiếng gọi chó | Chưa xác định | — |
| #3403 | ꪶꪯ꪿ ꪶꪗ꪿ꪉ | ô thông | khù khụ | Chưa xác định | ꪼꪮ ꪶꪯ꪿ ꪶꪗ꪿ꪉ: ho khù khụ |
| #3399 | ꪶꪯ꪿ | ô | kêu | Chưa xác định | ꪶꪯ꪿ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu chó về nhà |
| #3400 | ꪶꪯ꪿ | ô | à | Chưa xác định | ꪶꪯ꪿! ꪑꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪻꪢ꪿!: à! còn việc này nữa! |
| #3401 | ꪶꪯ꪿ | ô | ồ, ùa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪱ: nước chảy ồ vào ruộng |
| #3416 | ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ | ôlột êlệt | rườn rượt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt |
| #3417 | ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ | ôlột ôlỗ | nhớp nhúa | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ: nhà cửa nhớp nhúa |
| #3415 | ꪶꪯꪩꪒ | ôlột | đẫm, đầm, lướt mướt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm |
| #3390 | ꪶꪯꪩ | ôlỗ | mênh mông | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông |
| #3408 | ꪶꪯꪥꪒ | ôdột | — | Chưa xác định | — |
| #3409 | ꪶꪯꪥꪒ | ôdột | trình trịch | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪋꪳꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪯꪥꪒ: cục chì nặng trình trịch |
| #3413 | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ | ỗi dỗ | ối chà, úi chà | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ ꪶꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối chà! đẹp quá! |
| #3412 | ꪶꪯꪥ ꪶꪋ | ỗi chỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3410 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ôi | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪘ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ôi! mệt quá! |
| #3411 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ối | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ối! đau quá! |
| #3447 | ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ | ộp ộp | ộp ộp | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪮꪷ ꪶꪯꪚ ꪶꪯꪚ: ếch kêu ộp ộp |
| #3426 | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ | ỗn ạo | ồn ào | Chưa xác định | ꪶꪯꪙ ꪯ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ồn ào quá không ngủ được |
| #3445 | ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉ | ỗng pông | bồng bềnh | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉ: cây trôi bồng bềnh |
| #3444 | ꪶꪯꪉ | ỗng | — | Chưa xác định | — |
| #3398 | ꪶꪯ | ỗ | chứ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꪿ ꪀꪴ ꪼꪜ ꪶꪯ!: đi học thì tôi đi chứ! |