Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 106
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7028ꪔꪸtìakèm nhèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪔꪸ: mắt kèm nhèm
#7019ꪔꪲtìtẩnChưa xác định
ꪔꪲ ꪬꪺ: tẩn vào đầu
#7020ꪔꪲtìđậpdùng vật nặngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá
#6961ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉtép dengtép diuChưa xác định—
#6960ꪵꪔꪚtép—Chưa xác định—
#6713ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱténg đàthành lậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân
#6715ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾténg tẵmkiến hiếtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá
#6716ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱténg sãuxây dựngnhàChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: xây dựng nhà cửa
#6714ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙténg pùntổ chứcChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: tổ chức ăn mừng
#6708ꪵꪔ꪿ꪉténgchỉChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ ngồi ăn
#6709ꪵꪔ꪿ꪉténgchuyên việc, chuyên mônChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ꪿: chuyên việc đánh máy; chuyên môn đánh máy
#6710ꪵꪔ꪿ꪉténgsửa soạnChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪚ: sửa soạn quang gánh
#6711ꪵꪔ꪿ꪉténglậpChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã
#6712ꪵꪔ꪿ꪉténgdựngChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường
#6944ꪵꪔ꪿ꪙténsanđấtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: san nền nhà
#6945ꪵꪔ꪿ꪙténbạtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi
#6935ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣték túmsứt mẻvậtChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪨ ꪵꪔꪀ ꪔꪴ꪿ꪣ: bát đĩa sứt mẻ
#6934ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙték tèntan táccon vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪵꪔꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: gà tan tác vào rừng
#6936ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀték sớcchiến tranh loạn lạc Chưa xác định
ꪵꪔꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chiến tranh loạn lạc chạy vào rừng
#6933ꪵꪔꪀ ꪜꪷ꫁ték pỏnởtrứngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪔꪀ ꪜꪷ꫁: gà nở trứng