Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 106
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7846ꪖꪳꪀthứkvàoChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪖꪳꪀ ꪬꪺ: cây vào đầu
#1827ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1828ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1829ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngChưa xác định
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#1830ꪁꪺꪉkuỗngvành, vầngDanh từ
ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe
#334ꪚꪱꪙ ꪬꪴbàn hùvành taiDanh từ
:
#9778ꪠꪲ꪿fívànhChưa xác định
ꪠꪲ꪿ ꪔꪱ: vành mắt
#12255ꪹꪨꪉ ꪵꪎꪒlường sétvàng ửngChưa xác định—
#12254ꪹꪨꪉ ꪏꪱꪉlường sãngvàng ốiChưa xác định—
#12246ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣ ꪵꪯꪣlường ẽm ẽmvàng ệnh, vàng ạnhChưa xác định—
#12243ꪹꪨꪉ ꪊ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪥlường chải chảivàng óngChưa xác định—
#12252ꪹꪨꪉ ꪠ꪿ꪱꪣlường fámvàng óiChưa xác định—
#3110ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉehem pém lườngvàng vọtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ: nước da vàng vọt
#12904ꪵꪭ꪿ꪣhemvàng vàngmàuChưa xác định
ꪥ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪣ: phẩm màu vàng vàng
#1194ꪁꪾ ꪎꪮꪥkẵm sòivàng thoiDanh từ
:
#12245ꪹꪨꪉ ꪒ꫁ꪱꪥlường đảivàng sặmChưa xác định—
#1192ꪁꪾ ꪵꪎꪉkẵm sèngvàng quíDanh từ
:
#12248ꪹꪨꪉ ꪵꪭ꪿ꪣlường hemvàng nhạtChưa xác định—
#1181ꪁꪾ ꪵꪒꪉkẵm đèngvàng nguyên chấtDanh từ
:
#1193ꪁꪾ ꪎꪲꪚkẵm sípvàng mườiDanh từ
: