Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 105
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1693ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿kớt khứachôn cất, mai tángĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ: mai táng theo phong tục
#1692ꪹꪀꪷꪒkớtcấtcầu thangĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪼꪒ: cất thang
#1687ꪹꪀꪷꪉkờngsuôngăn uốngTính từ
ꪵꪀꪉ ꪹꪀꪷꪉ: canh suông
#1111ꪹꪀꪱ ꪀ꫁ꪺkàu kuả—Động từ
:
#1110ꪹꪀꪱkàuxoắnĐộng từ
ꪹꪀꪱ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: xoắn thừng trâu
#1904ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱkướp dạcướp bóc, cướp sốngĐộng từ
ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vua quân cướp bóc nhân dân
#1905ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱkướp fácướp pháĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc cướp phá bản mường
#1903ꪹꪀꪚkướpcướpĐộng từ
ꪹꪀꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ: cướp của
#1910ꪹꪀꪒ ꪵꪒꪉkướt đèng—Danh từ
:
#1913ꪹꪀꪒ ꪮ꪿ꪮꪙkướt ónoắt con, nhép, con nítDanh từ
:
#1911ꪹꪀꪒ ꪣꪱkướt mãsinh raĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười
#1912ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkướt nọiranh con, nhóc conDanh từ
ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ
#1907ꪹꪀꪒkướt—Danh từ
:
#1908ꪹꪀꪒkướtsinh, hoáĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người
#1909ꪹꪀꪒkướtphát sinh, phát tíchĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: phát sinh giặc giã
#1859ꪹꪀkừamuốiDanh từ
:
#1860ꪹꪀkừacho ăngia súcĐộng từ
:
#3404ꪶꪯ꫁ộbự, to bự, lớnChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪯ꫁: trái bự
#3406ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒô-dỗ ôdộtphục phịchChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪽ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: người phục phịch không nhanh chân nhanh tay
#3407ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒô-dỗ ôdộtnúng nínhChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ: béo quá đi núng nính