Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 105
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7074ꪔꪲ꪿ꪉtíngtínhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính
#7029ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀtíc tícmột mạch, một lèoChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀ: làm một mạch
#7024ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉtí thàngkhai pháChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: khai phát ruộng nương
#7023ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁tí hựavỡ hoangChưa xác định
ꪙꪱ ꪔꪲ꪿ ꪹꪭ꫁: ruộng vỡ hoang
#7021ꪔꪲ꪿tílách, luồnChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪙꪮꪀ ꪔꪴ: lách ra ngoài cửa
#7022ꪔꪲ꪿tívỡđất đaiChưa xác định
ꪔꪲ꪿ ꪙꪱ: vỡ ruộng
#7106ꪔꪲꪫtìucậttreChưa xác định
ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai
#7073ꪔꪲꪉtìngcũngvhChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7070ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥtìn sàitay saiChưa xác định—
#7067ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒtìn pếtchân vịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô
#7064ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥtìn pườichân trầnChưa xác định—
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài
#7060ꪔꪲꪙtìnchânChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà