Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11590 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫ | lảu sòng siều | rượu tăm | Chưa xác định | — |
| #11589 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ | lảu sàư | rượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặn | Chưa xác định | — |
| #11588 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱ | lảu sá | rượu cần | Chưa xác định | — |
| #11587 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉ | lảu vạng | cái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹ | Chưa xác định | — |
| #11586 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙ | lảu vàn | rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #11585 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥ | lảu fãi | rượu cúng | Chưa xác định | — |
| #11584 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙ | lảu lọn | rượu nếpcúng | Chưa xác định | — |
| #11583 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ | lảu kẽ | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày |
| #11582 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ | lảu hùa | rượu ngọn, cồn | Chưa xác định | — |
| #11581 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | lảu búa | — | Chưa xác định | — |
| #11580 | ꪹꪨꪱ꫁ | lảu | rượu | Chưa xác định | * ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu |
| #11579 | ꪹꪨꪱ꪿ | láu | dâm đãng, dâm dật | Chưa xác định | — |
| #11578 | ꪹꪨꪱ | làu | vót | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa |
| #11577 | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ | lạt lĩ | chợ búa | Chưa xác định | — |
| #11576 | ꪩꪱꪒ | lạt | láng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪱꪒ ꪁꪴ ꪹꪣꪉ: nước láng bờ mương |
| #11575 | ꪩꪱꪒ | lạt | bày biệnăn uống | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪝꪱꪙ ꪶꪁ꫁: bày biện mâm cỗ |
| #11574 | ꪩꪱꪒ | lạt | cứa khẽ | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪩꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: dao cứa khẽ vào cổ gà |
| #11573 | ꪩꪱꪒ | lạt | quệtvật nóng | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪩꪱꪒ ꪔꪲꪙ: nồi nóng quệt vào chân |
| #11572 | ꪩꪱꪒ | lạt | chợ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: đi chợ |
| #11571 | ꪨꪱꪒ | lát | đốt nhẹkiến | Chưa xác định | ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒ ꪵꪄꪙ: kiến đốt nhẹ vào cánh tay |