Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 104
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2033ꪹꪀꪸꪒkếtvảyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪜꪱ: vảy ká
#2034ꪹꪀꪸꪒkếtchốtbẫyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy
#2035ꪹꪀꪸꪒkếtbóchạt nhỏ bằng móng tayĐộng từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪜꪀ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bóc hạt thóc
#2036ꪹꪀꪸꪒkết—Danh từ
:
#2022ꪹꪀꪸꪉ ꪘꪱꪣkềng nàm—.ctxđ
:
#2017ꪹꪀꪸꪀkếkmổĐộng từ
ꪹꪀꪸꪀ ꪜꪴꪣ: mổ bụng
#2011ꪹꪀꪸ ꪀ꪿ꪫꪱꪥkề koái—.ctxđ
:
#1674ꪹꪀꪷ꫁ꪥkờirũthành búiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ ꪹꪀꪷ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ: gội đầu rũ tóc
#1331ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀklớc ớcte teĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪨꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: gà gáy te te
#1678ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒkớm ngặtnghiêm cấm, cấm ngặtĐộng từ
ꪣꪲ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒ: có lệnh cấm ngặt
#1677ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽkớm ngằnngăn cấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ ꪁ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: ngăn cấm buôn thuốc phiện
#1676ꪹꪀꪷ꪿ꪣkớmcấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: cấm đánh bạc
#1684ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙkớn kớnoai oáiTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪵꪄꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ: sợi quá kêu oai oái
#1688ꪹꪀꪷ꪿ꪉkớng—Danh từ
:
#1673ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớc kớclắc cắcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: gõ miệng trống kêu lắc cắc
#1671ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớckhóađầu vật dàiDanh từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ: khóa thắt lưng
#1672ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớccấcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: cây rắn cấc
#1691ꪹꪀꪷꪚkớpcấpĐộng từ
ꪹꪀꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: cấp giấy đi đường
#1683ꪹꪀꪷꪙ ꪶꪭkờn hỗthu hồ cả bên chẵn lẻcờ bạcĐộng từ
:
#1682ꪹꪀꪷꪙkờncânDanh từ
ꪜꪱ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪀꪷꪙ ꫜ: cá cân được một cân