Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 104
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#599ꪚꪲꪒ ꪹꪚ꫁ꪣbít bưởmvênhTính từ
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪚꪲꪒ ꪹꪚ꫁ꪣ: tấm ván vênh
#1509ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọivét sạchĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: vét sạch đáy nồi
#1507ꪁꪮꪒkọtvétĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪢꪷ꫁: vét nồi
#12502ꪫꪮꪙvõnvéo veonChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪫꪮꪙ ꪎꪸꪉ: chim hót véo von
#11199ꪤꪲꪚdípvéoChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪘꪰꪉ ꪣꪴ: véo da tay
#593ꪚꪲꪒbítvéoĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ: véo tai
#9459ꪜꪳꪒpứtvén, tốcChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn
#4284ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫchĩu chĩuvèo vèoChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ ꪋꪲꪫ ꪋꪲꪫ: đạn qua đầu vèo vèo
#12446ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫvẽo vẽovèo vèoChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪫ ꪵꪫꪫ: lửa cháy vèo vèo
#11119ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚdẹp dẹpvèo vèoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪵꪥꪚ: lá cây bay vèo vèo
#9810ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙfìn fìnvèo vèochạyChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪠꪲꪙ ꪠꪲꪙ: xe chạy vèo vèo
#11118ꪵꪥꪚdẹpvèoChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪜꪲꪫ ꪵꪥꪚ ꪼꪜ: tờ giấy bay vèo đi
#12968ꪭꪸ꪿hiavãi, vươngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿: thóc rơi vãi
#13498ꪭꪺꪒhuộtvãinướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪭꪺꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ: nước vãi vào ghế
#12315ꪪ꪿ꪱꪙvánvãiChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn
#7387ꪶꪔꪚtốpvãChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán
#10018ꪡꪴ꫁ꪉfụngvãChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: vã mồ hôi
#11415ꪩ꫁ꪱlạvãChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ăn vã
#3652ꪉꪱꪒngạtvâyChưa xác định
ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá
#3334ꪮ꫁ꪮꪣỏmvâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ