Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7120 | ꪔꪷ꪿ | tó | đấu, ghép | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau |
| #7121 | ꪔꪷ꪿ | tó | giáp, xáp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau |
| #7122 | ꪔꪷ꪿ | tó | kề, liền | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: ngồi kề nhau; ngồi liền nhau |
| #13624 | ꪔꪮꪉ ꪹꪕꪱ꫁ | tòng tạu | bùng bục, mã rạngcây | Danh từ | — |
| #7213 | ꪔꪮꪉ | tòng | tàu, lá, tàu lá | Chưa xác định | ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối |
| #7185 | ꪔꪮꪙ | tòn | thiến, hoạn | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪼꪀ꪿: thiến gà |
| #7186 | ꪔꪮꪙ | tòn | bấm | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: bấm ngọn rau |
| #7182 | ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ | tòm tông | tụ tập ngoài đồngtrâu | Chưa xác định | ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng |
| #7179 | ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁ | tòm hạu | xum vầyvh | Chưa xác định | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁: muôn người sũm vầy |
| #7181 | ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ | tòm fộng fộng | bâu bíu | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ: thấy lạ trẻ bâu bíu |
| #7180 | ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿ | tòm fố fố | bâu quanhruồi nhặng | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿: ruồi bâu quanh |
| #7176 | ꪔꪮꪣ | tòm | bâu | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ: ruồi bâu |
| #7177 | ꪔꪮꪣ | tòm | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân |
| #7178 | ꪔꪮꪣ | tòm | chụmđạn | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪔꪮꪣ: bắn chụm |
| #7114 | ꪔꪷ | tò | hứng | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ: hứng nước mưa |
| #7115 | ꪔꪷ | tò | đoản | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪒꪱꪚ ꪔꪷ: thanh kiếm đoản |
| #7105 | ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ | tít tờn | nhắc nhở | Chưa xác định | ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhở nhau đi học |
| #7103 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | mó máy | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy |
| #7104 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | riết | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết |
| #7102 | ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ | tít fộp | nhạy | Chưa xác định | ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy |