Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8882 | ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺ | pì pò hùa | vò đầu | Chưa xác định | — |
| #5928 | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ | nhĩ nhong | vò nát | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪑ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò nát tờ giấy |
| #5070 | ꪎꪲ ꪎꪷ | sì sò | vò | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪎꪷ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò tờ giấy |
| #3266 | ꪯꪷ꫁ | ọ | vò | Chưa xác định | ꪯꪷ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: vò rượu |
| #12958 | ꪬꪲ꪿ | hí | vít, dằn | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: vít lỗ dò ở bờ ruộng |
| #7982 | ꪙ꫁ꪱꪫ | nạo | vít | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: vít cành cây xuống |
| #2771 | ꪄꪺꪙ ꪮꪮꪙ | khuồn òn | vía van | Danh từ | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪋꪷ꫁ ꪄꪺꪙ ꪮꪮꪙ: sợ phải vía vãn |
| #4780 | ꪵꪏꪉ ꪫ꪿ꪱ | sẽng va | ví nhưvh | Chưa xác định | — |
| #5531 | ꪎꪴ꫁ ꪹꪏ꪿ꪉ | sủ sương | ví dụ, thí dụ | Chưa xác định | — |
| #13075 | ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ | ho pẽo | ví | Chưa xác định | ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ ꪹꪉꪷꪙ: ví tiền |
| #9405 | ꪹꪝ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | pưa chện | vì thế, vì vậy, bởi chưng | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪶꪄ꫁: vì thế mới khổ; vì vậy mới khổ |
| #9409 | ꪹꪝ꪿ ꪏꪳ | pưa sữ | vì sao | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪏꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ?: vì sao mất mùa? |
| #756 | ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ | bớt ꪀ꪿ꪫꪱ | vì rằng | Phó từ / Khác | ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: vì rằng cần tiền mới đem đi bán |
| #9404 | ꪹꪝ꪿ | pưa | vì | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: vì gia đình neo đơn |
| #7659 | ꪖꪽ | thằn | vì | Chưa xác định | ꪖꪽ ꪹꪎꪱ: vì cột |
| #11033 | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ | dảng sốp | vêu mồm, vêu mõm | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪚ: hết thức ăn vêu mồm |
| #12715 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | vêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nản | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt |
| #12721 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | vêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nản | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt |
| #3647 | ꪉꪱꪫ | ngão | vênh vênhgỗ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪉꪱꪫ ꪎꪸ: mặt bàn vênh vênh |
| #3636 | ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ | ngan nga | vênh váo, vênh vang | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪉ꪿ꪱꪙ ꪉ꪿ꪱ: mặt vênh váo |