Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9863 | ꪠꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ | fòn súc | vôi chín | Chưa xác định | — |
| #9861 | ꪠꪮꪙ | fòn | vôi | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪠꪮꪙ: trắng như vôi |
| #10578 | ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚ | mnhờ mnhớp | vô loại | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪹꪢꪷꪐ ꪹꪢꪷꪐꪚ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ꪿: kẻ vô loại không chấp |
| #201 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | vô kể | p. | ꫛ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪨꪱꪥ: người nhiều vô kể |
| #4064 | ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ | chắc kơ đàư | vô kể | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: của cải vô kể |
| #8537 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | vô khối, vô thiên lủng | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối |
| #620 | ꪚꪷ | bò | vô khối | Tính từ | ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪚꪷ ꪼꪜ: vô khối người họp chợ |
| #4065 | ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ | chắc kơ đàư | vô hạn | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪹꪖꪷꪉ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: thương nhớ vô hạn |
| #414 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | báu chư nọi | vô cùng | p. | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bản mường đẹp vô cùng |
| #9545 | ꪡ꫁ꪱꪥ | fại | vót, vát | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱꪥ ꪼꪣ꫁: vót cây; vát cây |
| #11578 | ꪹꪨꪱ | làu | vót | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa |
| #5410 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣ | sổm lỗm | vón véncây | Chưa xác định | — |
| #1420 | ꪀ꫁ꪮꪙ | kỏn | vón | Danh từ | ꪶꪛꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ: bột vón hòn |
| #12690 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | vóc, xác | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪐ꪿: vóc người lớn |
| #9093 | ꪜ꪿ꪮꪀ ꪩꪲ꫁ꪉ | póc lịng | vóc lĩnh, gấm vóc | Chưa xác định | — |
| #9092 | ꪜ꪿ꪮꪀ | póc | vóc | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪜ꪿ꪮꪀ: mặc áo vóc |
| #13462 | ꪬꪺꪥ | huồi | vó, khoắng | Chưa xác định | ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của |
| #4530 | ꪊꪴ꫁ꪣ | chủm | vó | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪊꪴ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: cất vó ở ao |
| #9490 | ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ | fá tìn | vó | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ ꪣ꫁ꪱ: vó ngựa |
| #1826 | ꪁꪺꪉ | kuỗng | vòng, vầng | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: vành xe |