Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11670 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | lẩy | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪘ꫁ꪱ: lẩy lẫy nỏ |
| #11669 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | bóp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: bóp cò súng |
| #11668 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | trập, cụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô |
| #11667 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | hạ | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân |
| #11666 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | dọp | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪀ ꪨ꪿ꪽ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã dọp |
| #11665 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | giậtbẫy | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪨ꪿ꪽ: bẫy giật |
| #11664 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | sập | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪨ꪿ꪽ: sập hầm |
| #11663 | ꪨꪽ ꪕꪴ꫁ | lằn tụ | —phát súng đại bác báo hiệu trong đên giao thừa | Chưa xác định | — |
| #11662 | ꪨꪽ | lằn | chúi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪨꪽ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: nằm chúi một chỗ |
| #11661 | ꪨꪽ | lằn | cán | Chưa xác định | ꪨꪽ ꪶꪛꪒ: cán bột |
| #11660 | ꪨꪽ | lằn | chẹt, nghiến | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà |
| #11659 | ꪨꪽ | lằn | lăn | Chưa xác định | ꪁꪺꪉ ꪵꪎ ꪨꪽ: bánh xe lăn |
| #11658 | ꪩꪾ꫁ ꪹꪨ | lặm lừa | chối từ | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪾ꫁ ꪹꪨ: chỗ anh em bao nhiêu cũng không chối từ |
| #11657 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ | lăm nhẽng | xem xét | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ ꪻꪬ꫁ ꪖꪲ꪿: xem xét cho kĩ |
| #11656 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪩ | lăm lẽ | trông coi, nhìn nhận | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪵꪩ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông coi vườn tược |
| #11655 | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ | lăm đù | — | Chưa xác định | — |
| #11654 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪥꪉ | lăm dẽng | — | Chưa xác định | — |
| #11653 | ꪩꪾ꪿ | lăm | — | Chưa xác định | — |
| #11652 | ꪩꪾ ꪶꪔ | lẵm tồ | — | Chưa xác định | — |
| #11651 | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ | lẵm mo | bản thân | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: bản thân mình tự gây ra |