Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 100
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1126ꪹꪁ꫁ꪱ ꪹꪄꪱkạu khàucú vọDanh từ
:
#1125ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽkạu ắnkêu xào xạcvhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc
#1122ꪹꪁ꫁ꪱkạuphongDanh từ
ꪹꪁ꫁ꪱ ꪬ꫁ꪮꪣ ꪼꪡ: phong bao diêm; phong diêm
#1123ꪹꪁ꫁ꪱkạu—Động từ
:
#1124ꪹꪁ꫁ꪱkạulàm ồnĐộng từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn
#1895ꪹꪁ꪿ꪥkươitựaĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế
#1900ꪹꪁ꪿ꪣ ꪹꪕꪱkươm tãumã tấuDanh từ
:
#1899ꪹꪁ꪿ꪣkươmgươmDanh từ
ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#2013ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁kệ kệtuồn tuộtTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột
#3085ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥkuêbung, tuộtChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#2023ꪹꪁꪸ꪿ꪉkêngcăngTính từ
ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da
#2012ꪹꪁꪸ꪿kê—Động từ
:
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#3003ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒklệt klạtnồng nỗng, trùng trụcChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪁꪸꪩꪒ ꪁꪩꪱꪒ: cởi quần áo nồng nỗng
#3001ꪹꪁꪸꪩꪒklệt—Chưa xác định—
#3002ꪹꪁꪸꪩꪒklệttô hô, tồng ngồngChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪁꪸꪩꪒ: cởi chuồng tô hô