Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12536 | ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀ | vựt slặc | vùng | Động từ | ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra |
| #13515 | ꪭꪳ꫁ | hự | vùngmạnh | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi vùng dậy |
| #9914 | ꪶꪠ꫁ꪉ | fổng | vùng | Chưa xác định | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪎꪴꪉ: vùng cao |
| #10727 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | vùinấu nướng | Chưa xác định | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪭ꫁ꪮꪙ: vùi khoai trong tro nóng |
| #3391 | ꪶꪮ꪿ | ố | vùi | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪏꪱꪥ: vùi cát |
| #13611 | ꪬꪳꪚ | hứp | vù, ù | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪬꪳꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy vù đi chơi |
| #9884 | ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿ | fô fô | vù vù | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙ ꪑ꫁ꪱꪥ ꪭꪱꪉ ꪚꪲꪙ ꪶꪡ꪿ ꪶꪡ꪿: ong mật rời tổ bay vù vù |
| #11352 | ꪤꪺꪒ | duốt | vù | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪩꪴꪀ ꪤꪺꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪼꪈ: nhớ con vù về nhà ngay |
| #9402 | ꪝꪳ꪿ | pư | vù | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪝꪳ꪿ ꪼꪜ: chim bay vù đi |
| #744 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | vù | Tính từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪻꪁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: môi sưng vù |
| #4223 | ꪊꪸ꫁ ꪔꪱ | chỉa tà | võng mạc, màng lưới, màng mắt | Chưa xác định | — |
| #1460 | ꪀ꪿ꪮꪉ | kóng | võng | Tính từ | ꪄꪺ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: cầu võng xuống |
| #12508 | ꪫ꫁ꪮꪉ | vọng | võng | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪫ꫁ꪮꪉ: đan võng |
| #12626 | ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ | hám lường | võ vàng, xanh xao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ: mặt võ vàng; mặt xanh xao |
| #11463 | ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ | lák lường | võ vàngvh | Chưa xác định | ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ ꪶꪝ꫁ ꪁꪮꪉ ꪬꪱ ꪙꪱꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: võ vàng bởi mong hoài chẳng gặp |
| #9870 | ꪡ꫁ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪉ | fọng miếng | võ thuật | Chưa xác định | — |
| #10545 | ꪢꪸ꪿ꪉ | miếng | võ | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ |
| #7227 | ꪕꪮꪉ | tõng | vôngcây | Chưa xác định | — |
| #9862 | ꪠꪮꪙ ꪒꪲꪚ | fòn đíp | vôi sống | Chưa xác định | — |
| #623 | ꪚꪷ ꪏꪮꪙ | bò sõn | vôi khối | Tính từ | ꪘꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪚꪷ ꪏꪮꪙ: măng mọc vô khối |