Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 10
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7651ꪼꪖ꪿tháychuộcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chuộc lại cái nhẫn vàng
#7650ꪼꪖ꪿tháythayăn mặcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo
#7646ꪼꪖ ꪼꪢ꪿thày máycày máyChưa xác định—
#7649ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày chìa vôiChưa xác định—
#7648ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày tháiChưa xác định—
#7647ꪼꪖ ꪵꪣ꫁ꪫthày mẹocày hmôngChưa xác định—
#7645ꪼꪖ ꪚꪱꪙthày bàncày bừaChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪼꪖ ꪚꪱꪙ: đóng cày bừa
#7644ꪼꪖthàychúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪖ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngã đầu chúi xuống ao
#7643ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪼꪖ ꪙꪱ: cày ruộng
#7642ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪼꪖ: lưỡi cày
#6809ꪼꪕ꫁ ꪬꪷtạy hò—vật tượng trưng cho hồn người trong gia đìnhChưa xác định—
#6808ꪼꪕ꫁tạy—Chưa xác định—
#6807ꪼꪕ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪜꪴ꫁tay mạ pủbao tải, bao bìChưa xác định—
#6806ꪼꪕ꪿taylằnChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#6804ꪼꪕ꪿taybaoChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bao gạo
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#6803ꪼꪕtãyngườiDanh từ
ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà
#6802ꪼꪔ꫁tảysoiChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪒꪲ꪿ꪙ: soi đuốc
#6801ꪼꪔ꫁tảychâmChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪼꪡ: châm lửa