Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4387 | ꪋꪮꪉ | chõng | người được cuộc trong ván cảu | Chưa xác định | — |
| #4404 | ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ | chọt chọt | rau ráu | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪋꪮꪒ ꪋꪮꪒ: nhai rau ráu |
| #4364 | ꪋꪮꪙ | chõn | chui | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ: chui vào gầm bàn |
| #4365 | ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ | chõn chọk | chui lòn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪮꪙ ꪋꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪕꪴꪣ ꪐ꫁ꪱ: chim chui lòn trong bụi cây |
| #4366 | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ | chõn chữa | chui luồn | Chưa xác định | ꪋꪮꪙ ꪹꪋ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: chui luồn trong rừng |
| #4397 | ꪋꪮꪚ | chọp | vừa | Chưa xác định | ꪋꪮꪚ ꪣꪳ: vừa tay |
| #4398 | ꪋꪮꪚ | chọp | khítăn mặc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪋꪮꪚ: áo mặc khít |
| #4402 | ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ | chọp men | vừa phải | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ: ăn nói vừa phải |
| #4403 | ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ | chọp men | chính xác | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪚꪸ: bắn bia chính xác |
| #4400 | ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ | chọp chơng | vừa tầm | Chưa xác định | ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱ: vừa tầm mắt |
| #4401 | ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ | chọp chơng | vừa đôi, vừa lứa | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người vừa đôi |
| #4399 | ꪋꪮꪚ ꪻꪊ | chọp chàư | vừa lòng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪮꪚ ꪻꪊ ꪠꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ: không vừa lòng người khó tính |
| #4355 | ꪋꪮꪣ | chõm | phễu | Chưa xác định | — |
| #4068 | ꪋꪰꪀ | chặc | giật | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪶꪠꪣ: giật tóc |
| #4069 | ꪋꪰꪀ | chặc | xệch | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪋꪰꪀ: xệch mồm |
| #4070 | ꪋꪰꪀ | chặc | rứt | Chưa xác định | ꪋꪰꪀ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: rứt sợi tóc |
| #4111 | ꪋꪰꪉ | chẵng | ghét, ghét mặt | Chưa xác định | * ꪠꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ, ꪠꪴ꫁ ꪋꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: người yêu thương như miếng da, kẻ ghét bằng cả vùng đất mường bản |
| #4112 | ꪋꪰ꪿ꪉ | chăng | cánh kiến | Chưa xác định | — |
| #4113 | ꪋꪰ꫁ꪉ | chặng | —đắp đập để đơm đó bắt cá | Chưa xác định | — |
| #3873 | ꪋꪱ | chã | chà | Động từ | ꪋꪱ ꪼꪭ꪿: chà nương |