Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1739 | ꪁꪴꪀ | kụk | bờm | Danh từ | ꪁꪴꪀ ꪣ꫁ꪱ: bờm ngựa |
| #5534 | ꪏꪴ ꪛꪱꪚ | sũ bạp | bờm sờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm |
| #134 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱ | ả ngạp pà | bở hơi tai | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ ꪜꪱ: chạy bở hơi tai |
| #9179 | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | pộ chện | bởi thế, bởi vậy | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪀꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bởi thế tôi mới không làm |
| #9407 | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ | pưa va | bởi vì, vì rằng | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪸ ꪭꪴ꫁: bởi vì tôi chưa biết |
| #11466 | ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ | lák táng | bỡ ngỡ | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪑꪰꪉ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: mới đến còn bỡ ngỡ |
| #13054 | ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ | hlẹ hlẹt | bỡn cợt, bợp chợp | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt |
| #3660 | ꪻꪉ꪿ | ngaư | bợn | Chưa xác định | ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi |
| #3488 | ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ | úc nhúc àư nhàư | bợn nhợn | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người |
| #11294 | ꪶꪤꪒ | dốt | bợt | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪤꪒ: vải bợt |
| #5851 | ꪹꪐꪱ꫁ | nhảu | bụ | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪱ꫁: con bé bụ |
| #5852 | ꪹꪐꪱ꫁ ꪐꪺꪀ | nhảu nhuốk | bụ bẫm | Chưa xác định | — |
| #5797 | ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ | nhai fệng | bục | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪔꪉ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪹꪡꪸ꫁ꪉ ꪮꪮꪀ: bọc tương bục ra |
| #9244 | ꪶꪜꪒ | pốt | bục | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪺꪥ ꪶꪜꪒ: sọt bục đáy |
| #2733 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | bụi | Tính từ | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù |
| #7478 | ꪕꪴꪣ | tũm | bụi, lùm | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai |
| #9328 | ꪜꪴꪣ | pùm | bụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng |
| #9334 | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ | pùm pội | bụng bầu | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa |
| #9331 | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ | pùm ề | bụng chửa | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp |
| #9423 | ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ | pựn tọng | bụng dướisúc vật | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: da bụng dưới trâu |