Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 98
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4096ꪊ꪿ꪽchắnbẫy sập bằng đăngđể bắt cáChưa xác định—
#4385ꪊ꫁ꪮꪉchỏng—Chưa xác định—
#4363ꪊ꫁ꪮꪙchỏnsócloại nhỏChưa xác định—
#4353ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣchỏm chỏmbì bõmChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ: lội nước đi bì bõm
#4354ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣchỏm chỏmhì hụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪙꪾ꫁ ꪊ꫁ꪮꪣ ꪊ꫁ꪮꪣ: lặn hì hụp
#3870ꪊ꫁ꪱchảcây trúcloại toDanh từ
:
#3872ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱchả chảsang sảngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ: giọng nói sang sảng
#3938ꪊ꫁ꪱꪉchảngthuê, mướnChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪕ꫁ꪮꪙ ꪹꪭꪙ: thuê người dọn nhà
#3939ꪊ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙchảng kìn—Chưa xác định—
#3940ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸchảng sềthuê mướnChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪎꪸ ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ: thuê mướn người làm
#3888ꪊ꫁ꪱꪥchảichảiChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: chải quần áo
#13630ꪊ꫁ꪱꪥchảiđánhrăngChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng
#3889ꪊ꫁ꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙchải tìn kòn—Chưa xác định—
#3970ꪊ꫁ꪱꪫchảo—Chưa xác định—
#3971ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫchảo chảotuồn tuộtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫ: nước chảy vào tuồn tuột
#4299ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣchmõm chmẽmlụp xụp, lẹp xẹpChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp
#4300ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺchmũa chmũaloạn xạChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪋꪣꪺ ꪋꪣꪺ: người chạy loạn xạ
#4297ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙchlũn chlũnphùn phụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪋꪩꪴꪙ ꪋꪩꪴꪙ: nước chảy ra phùn phụt
#4338ꪋꪮꪀchọkđốtChưa xác định
ꪋꪮꪀ ꪼꪭ꪿ ꪊꪲ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ: đốt nương sẽ cháy rừng
#4386ꪋꪮꪉchõngchõngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng