Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 98
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9567ꪡꪱꪙ ꪼꪀ꫁fãn kảyhoẵngChưa xác định—
#9568ꪡꪱꪙ ꪗꪷfãn thõbán nháChưa xác định
ꪡꪱꪙ ꪗꪷ ꪶꪔ ꪢꪴ: bán nhá con lợn
#9585ꪡꪱꪉfãngquángChưa xác định
ꪡꪱꪉ ꪔꪱ: quáng mắt
#9586ꪡꪱꪉfãnglòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa
#9587ꪡꪱꪉ ꪼꪀ꪿fãng káyquáng gàChưa xác định—
#9628ꪼꪡfãydâu dacâyChưa xác định—
#9629ꪼꪡfãylửaChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪡ: nóng như lửa
#9630ꪼꪡ ꪡꪳꪙfãy fữnđèn đóm, đèn lửa, đèn đuốcChưa xác định—
#9631ꪼꪡ ꪡꪳꪙfãy fữncủi lửaChưa xác định
ꪼꪡ ꪡꪳꪙ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪶꪡꪒ: củi lửa thế này bao giờ mới sôi
#9723ꪵꪠꪙfèntốpChưa xác định
ꪜꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪱꪣ ꪵꪠꪙ: chia làm ba tốp
#9724ꪵꪠꪙfènlũ, bọn, bầyChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪹꪣꪉ: lũ giặc cướp nước
#9590ꪵꪠꪉfèngkề, cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪀꪽ: nhồi kề nhau; ngồi cạnh nhau
#9591ꪵꪠꪉfèngsánh bướcChưa xác định
ꪵꪠꪉ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh bước nhau đi
#9592ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảngbên cạnhChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪽ: ngồi bên cạnh nhau
#9593ꪵꪠꪉ ꪎ꫁ꪱꪉfèng sảng—Chưa xác định—
#9711ꪵꪠ꪿fébẹpChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿: giẫm bẹp chuối
#9712ꪵꪠ꪿féphanhChưa xác định
ꪵꪠ꪿ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: phanh bụng cá
#9713ꪵꪠ꪿féphínhChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪠ꪿: má phính
#9714ꪵꪠ꪿ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfé lẹp tẹpbẹt dínhChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪄꪸꪒ ꪵꪠ꪿ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: giẫm phải ngóe bẹt dính
#9715ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙfé plếntoétChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪠ꪿ ꪹꪜꪸꪨ꪿ꪙ: giẫm phải chuốt toét ra