Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 96
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4129ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀchắp pốctrúng đíchChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ: bắn trúng đích
#4125ꪊꪾꪚ ꪶꪯꪥchắp ỗiối giờitiếng kêuChưa xác định—
#4079ꪊꪾ꫁chẳmchấmChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪹꪀ: chấm muối
#4080ꪊꪾ꫁chẳmgíChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪊꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: gí dao vào bàn
#4081ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁chẳm chỉgí sátChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪊꪲ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪚ꪿ꪙ: gí sát vào bắn
#4082ꪊꪾ꫁ ꪒꪸ꪿ꪉchẳm điếng—Chưa xác định—
#4084ꪊꪾ꫁ ꪔꪱchẳm tàdán mắtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư
#4083ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉchẳm đưởngkhập khiễngtậtChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng
#4376ꪊ꪿ꪮꪉchóngníuChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: níu cành cây
#4377ꪊ꪿ꪮꪉchóngcố, rấn, gắngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học
#4378ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmchống đỡChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ
#4379ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmgắng gượngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: gắng gượng cho xong việc
#4384ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽchóng khẳncố lo liệuChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: cố lo liệu việc nhà
#4382ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷchóng chõcố côngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ ꪎꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cố gắng địu em
#4380ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱchóng chãugắng côngChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪋꪱ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: gắng công học tập
#4383ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪥ꫁ꪙchóng dượncố làm lụngChưa xác định—
#4381ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊchóng chàyvất vảmang nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪼꪊ: vất vả với gánh thóc nặng
#4361ꪊ꪿ꪮꪙchónhờiChưa xác định
ꪁ꪿ꪱ ꪊ꪿ꪮꪙ: giá hời
#4362ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙchón põnchồnChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn
#4350ꪊ꪿ꪮꪣchómdò hỏiChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: dò hỏi xem giá kả