Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 96
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8586ꪵꪝ꪿ꪉpengbồnhỏChưa xác định
ꪵꪝ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bồ thóc
#9197ꪶꪝ꫁ꪥpộibồChưa xác định
ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: bồ thóc
#5569ꪎꪴ꪿ꪣsúmbồnhỏChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪎꪴ꪿ꪣ: đổ thóc vào bồ
#9198ꪶꪝ꫁ꪥ ꪵꪝ꪿ꪉpội pengbồ bịchChưa xác định—
#1345ꪀꪷ ꪵꪀkò kèbồ câuDanh từ
ꪎꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪱ ꪀꪷ ꪵꪀ: tinh như mắt bồ câu
#8304ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭꪴꪣnộc hũmbồ câu rừngChưa xác định—
#8310ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁nộc pảubồ câu rừngmột loạiChưa xác định—
#13161ꪬ꪿ꪮꪙhónbồ hòncâyChưa xác định—
#9616ꪹꪠꪱ꪿ ꪎ꪿ꪱfáu sábồ hóng, mồ hóngChưa xác định—
#5412ꪶꪎ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪥsổm póibồ kếtChưa xác định—
#3086ꪹꪀꪸꪫꪙkuềnbồ quâncâyChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪫꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪵꪒꪉ: quả bồ quân chín đỏ
#4916ꪏꪾ꫁sặmbồiChưa xác định
ꪏꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: bồi cho một gậy nữa
#6004ꪶꪐ꫁ꪙnhổnbồiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ ꪹꪡ꫁ꪉ ꪶꪐ꫁ꪙ: nước bên lở bên bồi
#7857ꪹꪗꪉthưỡngbồi thườngChưa xác định
ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền
#735ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚbộp bộpbồm bộpDanh từ
ꪶꪔꪚ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: vỗ quả mít kêu bồm bộp
#3507ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚủm huốpbồng bếChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪬꪺꪚ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bồng bế con nhỏ
#3445ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉỗng pôngbồng bềnhChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪼꪨ ꪶꪯꪉ ꪶꪝ꪿ꪉ: cây trôi bồng bềnh
#4042ꪻꪊ ꪫꪷ꪿chàư vobồng bộtChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪻꪊ ꪫꪷ꪿: tuổi trẻ bồng bột
#711ꪶꪚꪉbồngbồng, bùTính từ
ꪶꪠꪣ ꪶꪚꪉ: tóc bồng
#686ꪶꪚ꫁bổbổTính từ
ꪤꪱ ꪶꪚ꫁: thuốc bổ