Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 95
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9575ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲfàng fẻ pĩmàng mỡChưa xác định—
#9571ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙfàng đẽnđĩa đènChưa xác định—
#9608ꪹꪠꪱfàuđốt cháyChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: đốt cháy tờ giấy
#9609ꪹꪠꪱfàunungChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt
#9610ꪹꪠꪱfàuthuiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: thui con lợn
#9611ꪹꪠꪱfàulùiChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪮ꫁ꪮꪥ: lùi mía
#9612ꪹꪠꪱfàunướngsự việcChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪀꪺꪙ: nướng quân
#9620ꪻꪠfàưaiChưa xác định
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ai cũng làm việc
#9481ꪠ꪿ꪱfábổ, phaChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: bổ cây
#9482ꪠ꪿ꪱfáphá đámChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪜꪱꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: phá đám cuộc vui
#9483ꪠ꪿ꪱfábổ, phân bổChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪲꪚ ꪀꪷ: bổ vào mỗi người mười cây; phân bổ cho mỗi người mười cây
#9484ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥfá hạiphá hoạiChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪠꪀ ꪣꪽ: phá hoại hoa màu
#9485ꪠ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁fá khảumâm đựng xôiChưa xác định—
#9486ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳfá mữbàn tayChưa xác định—
#9487ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪩꪲꪉfá mữ lĩngcái mai rùa bằng gỗ để cất rượuChưa xác định—
#9489ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙfá tìnbàn chânChưa xác định—
#9490ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙfá tìnvóChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ ꪣ꫁ꪱ: vó ngựa
#9488ꪠ꪿ꪱ ꪹꪕꪸfá tễphá pháchChưa xác định—
#9517ꪠ꪿ꪱꪀfácphát, vả, vỗChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: phát vào lưng; vỗ vào lưng
#9518ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚfác tốptát bốpChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát bốp vào mặt