Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9452 | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ | pướk vãng | bỏ bẵng | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: bỏ bẵng nhà cửa |
| #12692 | ꪭ꫁ꪱꪉ | hạng | bỏ dở | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: bỏ dở công việc mất rồi |
| #12341 | ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁ | vãng hựa | bỏ hoang, bỏ hóa | Chưa xác định | — |
| #12639 | ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ | hãm háy | bỏ hóalâu không canh tác | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm |
| #2052 | ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ | khá hùa | bỏ lửng | Động từ | ꪠꪺ ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ: chồng bỏ lửng |
| #12343 | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | vãng mo | bỏ mình | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước |
| #9890 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ | fốc fiếu | bỏ phiếu | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪠꪸ꪿ꪫ ꪹꪛꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: bỏ phiếu bầu đại biểu nhân dân |
| #12348 | ꪫꪱꪉ ꪎꪸ | vãng sìa | bỏ qua | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪛꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: bỏ qua một bài |
| #7713 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ qua | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪵꪕ꫁ ꪖꪲ꫁ꪙ ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪻꪬ꫁: nếu không phải thì bỏ qua cho |
| #7711 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ rơi | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: bỏ rơi dao ở dọc đường |
| #7712 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ | thỉm vãng | bỏ xó | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪭꪱꪥ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁: đôi giày bỏ xó |
| #12342 | ꪫꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ | vãng khảu | bỏ ăn | Chưa xác định | — |
| #9240 | ꪶꪜꪒ | pốt | bỏ, ngả | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪣꪴ꫁: bỏ mũ; ngả mũ |
| #772 | ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ | bủm bảm | bỏm bẻm | Tính từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhai bỏm bẻm |
| #681 | ꪶꪚ | bồ | bỏng | Danh từ | ꪶꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: bỏng ngô |
| #2219 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ | khảu sì | bỏng | Danh từ | ꪄ꫁ꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪲ: rang gạo làm bỏng |
| #9200 | ꪶꪜꪀ | pốk | bỏng | Chưa xác định | * ꪎ꫁ꪽ ꪀꪲꪙ ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪣꪳ: vội ăn lửa bỏng tay |
| #9082 | ꪝꪷ꪿ ꪜꪴ꪿ | po pú | bố chồng | Chưa xác định | — |
| #171 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | bố dượng, cha dượng | đ. | : |
| #178 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪻꪢ꪿ | ải máư | bố dượng, cha dượng | Danh từ | : |