Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 92
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9809ꪠꪸ꪿ꪫfiếuphíaChưa xác định
ꪠꪸ꪿ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: phía vải
#9793ꪠꪸꪙfiềnphiênChưa xác định
ꪠꪸꪙ ꪩꪱꪒ: phiên chợ
#9797ꪠꪸꪉfiềngđồng, bãirộngChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: đồng cỏ; bãi cỏ
#9798ꪠꪸꪉfiềngsânChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: sân bóng
#9799ꪠꪸꪉfiềngcao nguyênChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪎꪱꪉ: cao nguyên Mộc Châu
#9800ꪠꪸꪉfiềngsanChưa xác định
ꪠꪸꪉ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: san luống rau
#9801ꪠꪸꪉfiềngđànChưa xác định
ꪠꪸꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: đàn đống thóc
#9802ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉfiềng bóngsân bóng, bãi bóngChưa xác định—
#9803ꪠꪸꪉ ꪋ꫁ꪮꪥfiềng chọibãi thoai thoảiChưa xác định—
#9804ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱfiềng nhảđồng cỏChưa xác định—
#9805ꪠꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙfiềng sè bìnsân bayChưa xác định—
#9794ꪡꪸꪙfiễnphiềnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪡꪸꪙ ꪹꪎꪱ꪿: làm phiền người ta
#9795ꪡꪸꪙ ꪻꪊfiễn chàưphiền lòngChưa xác định—
#9796ꪡꪸꪙ ꪹꪈꪱfiễn ngàuphiền muộnvhChưa xác định—
#9791ꪡꪸꪀfiệkquặtChưa xác định
ꪵꪎ ꪡꪸꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: xe quặt sang bên trái
#9792ꪡꪸꪀfiệkhúcnhẹ: chuốp koãi phiệk: bị trâu húcChưa xác định—
#9836ꪵꪠꪨ ꪵꪔflè tètrẹt létChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪨ ꪵꪠꪨ ꪵꪔ: cái đĩa trẹt lét
#9837ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒflẹt flẹtđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch
#9839ꪡꪩꪸ꫁ ꪡꪩꪸ꫁flịa flịa—mcChưa xác định—
#9840ꪶꪠꪨꪀflốkổ gà, hốcChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪶꪠꪨꪀ: đường ổ gà