Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2969 | ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥ | kĩng sỗ tồ uối | bệnh khí hư | Chưa xác định | — |
| #545 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ | bệng nạo | bệnh tật | Danh từ | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật |
| #8964 | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | piếng nằng nọi | bỉm, đồ | Chưa xác định | — |
| #8842 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | bị | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣꪉ: quả bị sâu |
| #7332 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ | tộc khồm | bị ai | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ: tiếng khóc bi ai |
| #8852 | ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚ | pền tặp | bị lại | Chưa xác định | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪒꪲ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪻꪢ꪿: bệng mới khỏi bị lại |
| #307 | ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ | bả hạt | bị thương | Động từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: bắn bị thương |
| #7225 | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ | tỏng mát | bị xúi | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪢꪱꪒ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: gặp bà chửa bị xúi; ra ngõ gặp gái |
| #11206 | ꪤꪷ꪿ | dó | bị, ró | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị |
| #464 | ꪚꪰꪀ | bắc | bịa | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪮꪮꪀ: bịa chuyện |
| #466 | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ | bắc bòn | bịa đặt | Động từ | ꪫꪸꪀ ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuyện bịa đặt ra |
| #11173 | ꪥꪸ | dĩa | bịchloại to | Chưa xác định | — |
| #11598 | ꪹꪩꪱ꫁ | lạu | bịch | Chưa xác định | ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc |
| #5924 | ꪑꪲ | nhĩ | bịch | Chưa xác định | ꪑꪲ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: bịch vào ngực |
| #8836 | ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ | pệc pệc | bịch bịch | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪙꪽ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪀ: vỗ vào chăn kêu bịch bịch |
| #7571 | ꪕꪳ꪿ꪉ | tưng | bịch, ịch | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ: ngã bịch xuống |
| #11537 | ꪵꪨ꪿ꪉ | léng | bịn | Chưa xác định | ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝ: bịn bè |
| #509 | ꪵꪚꪀ | bék | bịn | Danh từ | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪝ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪚꪀ: mỗi chiếc bè có năm bịn |
| #3451 | ꪶꪮꪒ | ốt | bịt | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪬꪴ: bịt tai |
| #6849 | ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ | tằn píc | bịt bùng | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: trong hang bịt bùng |