Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4492 | ꪊꪴ | chù | nơivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪊꪴ ꪻꪒ?: chàn ở nơi nào |
| #4523 | ꪊꪴꪀ | chúk | sát sạt | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪴꪀ ꪀꪽ: ngồi san sát nhau |
| #4524 | ꪊꪴꪀ | chúk | áp | Chưa xác định | ꪊꪴꪀ ꪵꪀ꫁ꪣ: áp má |
| #4525 | ꪊꪴꪀ | chúk | châu | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪊꪴꪀ ꪬꪺ: nằm châu đầu |
| #4526 | ꪊꪴꪀ | chúk | tính nhập, tính gộp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪊꪴꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai họ tính gộp vào với nhau |
| #4527 | ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀ | chúk chák | tàm tạmsức khỏe | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪤꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀ: sức khỏe dào này cũng tàm tạm |
| #4543 | ꪊꪴꪉ | chùng | dắt | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ: dắt tay |
| #4539 | ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿ | chùng chứ | nhớ nhungvh | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhớ nhung quê nhà |
| #4541 | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ | chùng tó | chung thủy | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: chung thủy với chồng con |
| #4542 | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ | chùng tó | trung thành | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: trung thành với nhà nước |
| #4540 | ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ | chùng hống | tưởng nhớvh | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: tưởng nhớ em yêu |
| #4567 | ꪊꪴꪒ | chút | đốt | Chưa xác định | * ꪊꪴꪒ ꪹꪩꪱ ꪹꪠꪱ ꪼꪢ꫁: đốt sạch phá sạch |
| #4558 | ꪊꪴꪚ | chúp | hôn, thơm | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ: hỗn má; thơm má |
| #4559 | ꪊꪴꪚ | chúp | mút | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪮꪴꪀ: mút sữa |
| #4560 | ꪊꪴꪚ | chúp | hút | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪁꪺꪙ: hút thuốc |
| #4561 | ꪊꪴꪚ | chúp | thiếp | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪊꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giấy thiếp nước |
| #4562 | ꪊꪴꪚ | chúp | đạt mức | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: đạt mức thóc thuế |
| #4563 | ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ | chúp chỗm | hôn hít | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: mẹ hôn hít con |
| #4493 | ꪊꪴ꪿ | chú | giảu, chù | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪊꪴ꪿: giảu môi; chù môi |
| #4494 | ꪊꪴ꪿ | chú | héhoa | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿ ꪼꪄ: hoa hé nở |