Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 91
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11390ꪥꪳꪒdựtsợi đang dệtChưa xác định—
#11391ꪥꪳꪒdựtlớn lênvhChưa xác định
ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái
#11392ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒdựt dựtnườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪳꪒ ꪥꪳꪒ: người kéo đi nườm nượp
#3106ꪵꪯ꪿eị, ỉanói với trẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa
#3107ꪵꪯꪥꪒedẹt—Chưa xác định—
#3109ꪵꪯꪭ꪿ꪣehemtiếng đằng hắngChưa xác định—
#3110ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉehem pém lườngvàng vọtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪯꪭ꪿ꪣ ꪵꪜ꪿ꪣ ꪹꪨꪉ: nước da vàng vọt
#3108ꪵꪯꪭꪀehẹk—Chưa xác định—
#3121ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒelẹ elẹtdềnh dàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪵꪯꪩ꫁ ꪵꪯꪩꪒ: làm việc dềnh dàng
#3124ꪵꪯꪣꪚemẹpthoi thópChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪵꪯꪣꪚ: thở thoi thóp
#3130ꪵꪯ꪿ꪙenthitrò chơiChưa xác định
ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay
#9555ꪡ꪿ꪱꪣfamsâu quảngChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪡ꪿ꪱꪣ: trâu bị sâu quảng
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt
#9588ꪡ꪿ꪱꪉfangphangChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪡ꪿ꪱꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: dao phang vào cây
#9632ꪼꪡ꪿fayrẽsợ mảnhChưa xác định
ꪼꪡ꪿ ꪶꪠꪣ: rẽ đường ngôi
#9633ꪼꪡ꪿fayghẽChưa xác định
ꪼꪡ꪿ ꪀꪷ ꪹꪄꪱ꫁: ghẽ lúa
#9710ꪵꪡ꪿fe—Chưa xác định—
#9806ꪠꪸꪒfiếtchăngChưa xác định
ꪠꪸꪒ ꪹꪋꪀ: chăng dây
#9807ꪠꪸꪒfiếtđặtvật dàiChưa xác định
ꪠꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪭꪱꪉ: đặt cây thành hàng
#9808ꪠꪸꪒ ꪵꪠꪉfiết fèngsánh duyênvhChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪉ ꪤꪘꪫꪸꪒ ꪵꪠꪉ ꪵꪎꪙ ꪄꪺꪚ: sánh duyên muôn đời