Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6546 | ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉ | ta luồng | bến sông | Chưa xác định | ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉ: bị bè ở bến sốngg |
| #6541 | ꪕ꪿ꪱ | ta | bến, bến nước | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪹꪭ: bến thuyền; bến đò |
| #546 | ꪹꪚꪸꪚ | bếp | bếp | Danh từ | ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ: nhà bếp |
| #4200 | ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ | chí fãy | bếp lửa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪊꪲ꪿ ꪼꪡ: ngồi quanh bếp lửa |
| #5148 | ꪎꪲꪀ ꪙꪾ꫁ | sík nặm | bếp nước | Chưa xác định | — |
| #10064 | ꪠꪳꪒ | fứt | bếtsợi mảnh | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪠꪳꪒ ꪎꪱꪉ ꪥꪱꪀ: tóc bết khó chải |
| #971 | ꪁ꪿ꪱꪙ | kan | bết | Tính từ | ꪹꪩꪒ ꪁ꪿ꪱꪙ: bết máu |
| #6091 | ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ | đản kắc | bết lại, kết chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: nhựa cây bết lại |
| #9195 | ꪶꪝꪥ | pỗi | bết, bê bết | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪙ꪿ꪱꪣ: chân bết bùn |
| #10361 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | bền | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền |
| #10365 | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ | mẳn chàư | bền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâm | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh |
| #10364 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | bền chặt, keo sơn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt |
| #6834 | ꪕꪾ ꪻꪊ | tẵm chàư | bền lòng | Chưa xác định | ꪕꪾ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿: bền lòng chờ đợi |
| #529 | ꪹꪚꪸ꫁ | bể | bể | Danh từ | ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: bể nước |
| #12416 | ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ | vẵng lượt | bể máu | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪒ: giết người thành bể máu; gìm người trong bể máu |
| #5962 | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ | nhõ nhộc | bệ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ: bệ cả đống sách cho xem |
| #3504 | ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁ | úm ụ | bệ xệ | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ |
| #9674 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | bện, đánh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪽ ꪹꪋꪀ ꪁꪫꪱꪥ: bện thừng trâu |
| #543 | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | bệng | bệnh | Danh từ | ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪱ: bệnh đau mắt |
| #12655 | ꪬ꫁ꪱꪙ ꪎ꫁ꪱꪙ | hản sản | bệnh gan | Chưa xác định | — |